Đọc Một Cái Tên Từ Đúng Chỗ Nó Đứng
· VI #self-help
Một cách tự kiểm tra những khái niệm mình đang dùng để sống
Một cách tự kiểm tra những khái niệm mình đang dùng để sống
Ba thứ khác nhau, thường bị gộp làm một
Sự việc. Cái có đó, bất kể ai gọi nó là gì.
Vùng điều kiện của nó. Sự việc nào cũng đứng trong một vùng điều kiện, và chính vùng đó quyết định nó thành ra cái gì. Vùng này thuộc về sự việc, không thuộc về nhận thức của bạn. Nó có đó dù bạn có nhận ra hay không; nhận thức của bạn không sinh ra nó, và cũng không xoá được nó. Muốn đổi vùng thì phải tác động vào chính sự việc. Còn chỉ nghĩ khác đi thì không.
Phần bạn đọc được. Cái bạn đọc được là chỗ chồng lấn giữa vùng đó và tầm nhìn của bạn — không phải cả vùng.
Toàn bộ cách đọc này dựng trên một câu: cái bạn đọc được là phần chồng lấn, không phải cái vùng.
Nghe hiển nhiên. Nhưng nhiều cuộc cãi vã không lối ra, và nhiều cái nhãn bạn bị dán hoặc tự dán lên mình rồi gỡ không ra, có vẻ bắt đầu từ chỗ một người lặng lẽ coi phần chồng lấn của mình là cả cái vùng.
Chuyện cái bàn trà
Trong một ngôi nhà kiểu Nhật, một người ngồi dưới nền tatami. Cạnh họ là một vật bằng gỗ: mặt phẳng nhỏ trên bốn chân lùn, chạm khắc tỉ mỉ. Trên mặt có một tách trà.
Người đó nói với bạn: "Bạn thấy chiếc bàn này đẹp chứ, nó được làm từ gỗ hiếm đấy."
Sự việc là: vật gỗ bốn chân lùn, có tách trà trên mặt.
Có ba kiểu phản ứng.
Kiểu thứ nhất — trượt êm. Bạn nghe "bàn", tự động hình dung cái bàn, khen gỗ đẹp, nói chuyện tiếp. Cuộc trò chuyện trôi chảy hoàn hảo. Hai người vừa nói về hai vật khác nhau và có thể sẽ không bao giờ biết. Không có gì báo lỗi.
Kiểu thứ hai — va nhau. Với bạn, vật bốn chân lùn là cái ghế đẩu. Bạn nói: "Bàn gì? Cái này là ghế mà. Gỗ hiếm mà đóng cái ghế đẩu à? Với tôi nó chỉ là chỗ để ngồi thôi."
Nhìn kỹ ba chuyện xảy ra trong câu đó:
-
Bạn đã chốt tên trước khi hỏi vật này đứng trong vùng nào.
-
Bạn đã kịp phán một giá trị — buồn cười — dựa trên cái tên vừa chốt. Sự việc không buồn cười; sự việc chỉ là gỗ và trà.
-
Câu "với tôi thì..." nghe như nhượng bộ, nhưng nó không nhượng bộ gì cả. Nó đóng phần chồng lấn của bạn lại thành cái vùng, rồi rào nó lại thành chuyện riêng nên miễn bị hỏi. Sau câu đó thì không còn gì để hỏi nữa.
Kiểu thứ ba — dừng lại một nhịp. Bạn nhận ra người kia dùng chữ bàn ở chỗ bạn sẽ dùng chữ ghế.
Chỗ lệch đó là toàn bộ tín hiệu bạn có. Nó không đến kèm lời giải thích. Bạn thì không nói về bối cảnh của mình. Người kia không nói "trà đạo", không nói "văn hoá Nhật", không nói gì cả. Chỉ có hai cái tên lệch nhau.
Và đó là điều quan trọng nhất trong cả tài liệu này: tín hiệu về vùng điều kiện thường nghèo như vậy. Nếu bạn đợi một tín hiệu rõ ràng hơn, có thể bạn sẽ chẳng nhận được gì. Nếu bạn coi chỗ lệch là chuyện nhỏ, khả năng cao là bỏ lỡ.
Vì sao cãi vã không có hồi kết
Ở kiểu thứ hai, cả hai bên đều nhất quán hoàn hảo.
Bạn: vật bốn chân lùn → ghế → không đặt trà lên ghế → phản đối có căn cứ.
Họ: cùng vật → bàn trà → đặt trà là đúng công dụng → khẳng định có căn cứ.
Không bên nào phạm một lỗi lập luận nào. Không có mâu thuẫn nào để chỉ ra. Bạn có kiểm tra kỹ lập luận của cả hai thì kết quả vẫn là: cả hai đều hợp lý.
Cãi vã không dứt được không phải vì ai bướng. Mà vì trong khung đã dựng, gần như không còn thao tác nào có thể chấm dứt nó. Thao tác duy nhất chấm dứt được là hỏi vật này đứng trong vùng nào — mà thao tác đó đã bị bỏ qua từ đầu, và cuộc cãi thì không bao giờ đi ngược trở lại đó.
Ghi nhớ dấu hiệu này: nếu hai kết luận loại trừ nhau mà cả hai đều nhất quán, nhiều khả năng chỗ hỏng nằm ở bước một chứ không nằm ở lập luận. Đừng soi lại lập luận. Quay về vùng.
Cách này giúp bạn cái gì
Nó giúp bạn đọc-hiểu một cái Tên. Đọc xong, bạn biết ba điều: cái tên ấy chở nội dung gì, nó bỏ lại gì, và nó khớp tới đâu thì hết.
Chỉ vậy thôi. Nó không quyết hộ bạn, không đổi cái tên, và không phân xử ai đúng ai sai.
Nghe thì nhỏ. Nhưng một cái tên chưa được đọc thì vẫn làm việc của nó: nó vẫn ra quyết định thay bạn, vẫn khép lại những khả năng bạn chưa kịp xét, vẫn được mang ra tranh cãi. Nó làm được việc đó dù bên trong nó có gì hay không có gì — và chính vì thế, đọc nó ra là một việc riêng, phải làm có ý thức. Nó không tự xảy ra khi bạn nghĩ thêm về cái tên.
Nghĩ thêm thường chỉ làm cái tên chặt hơn. Công cụ này đi đường khác: nó bắt đầu không phải từ cái tên, mà từ việc kiểm lại bối cảnh bạn đang đứng trong đó.
Còn bạn làm gì với cái đọc ra được — giữ cho riêng mình, nói lại với người kia, tự dùng một cách gọi khác, hay không làm gì cả — là chuyện của bạn, không phải của cách đọc này.
Khi nào nên dùng cách này
-
Một cái nhãn bạn bị dán hoặc tự dán lên mình
-
Một cuộc bất đồng không đi tới đâu
-
Một chữ mà bạn dựa vào để ra quyết định
-
Một lời khuyên nghe rất đúng mà không làm theo được Đừng dùng cho những khái niệm bạn chỉ tò mò. Công cụ này tốn sức. Để dành cho những cái tên đang thật sự điều khiển bạn.
Năm bước
Làm theo thứ tự. Nếu một bước không trả lời được, chỗ tắc đó chính là kết quả — ghi lại rồi đi tiếp. Đừng bịa cho đủ.
Từ đây sẽ có hai ví dụ đi song song qua từng bước, để bạn thấy cách này làm việc ở hai loại tình huống. Còn một ví dụ thứ ba ở cuối tài liệu, đi liền một mạch từ đầu đến cuối.
Một là chuyện cái bàn trà ở trên — một bất đồng giữa hai người xa lạ, về một vật đặt trước mặt cả hai.
Hai là chuyện gần nhà hơn: trong bữa cơm gia đình, ba tháng sau khi bạn nghỉ việc, mẹ bạn nói: "Con lười lắm." Ở đây không có vật nào để chỉ vào, người nói là người thân, và cái tên được dán lên chính bạn. Ba khác biệt đó làm nó khó hơn ca cái bàn ở mọi bước.
Bước 1 — Bạn nghĩ mình đang đứng trong bối cảnh nào?
Bước này không có cái tên. Cái tên chưa xuất hiện. Viết hai thứ:
-
Bối cảnh đang có mặt. Bạn đang ở đâu, cùng ai, trong tình huống gì? Nhà kiểu Nhật, chiếu tatami, một người ngồi dưới nền. Hay: bữa cơm gia đình, ba tháng sau khi tôi nghỉ việc.
-
Cái bạn mang theo tới đó. Bạn bước vào tình huống này với lịch sử nào? Từng ở những chỗ tương tự hiện tại chưa, và ở đó có bối cảnh ngữ nghĩa như thế nào? Đây không phải chuyện bạn nghĩ gì về một chữ cụ thể — mà là cái quy định thứ gì có thể hiện ra trước mắt bạn để mà chú ý tới.
Vì sao bước này tồn tại. Bối cảnh có đó trước khi bạn bước vào. Nó không chờ bạn, không hiện ra vì bạn chú ý, và cái tên bạn nhận được là cái vốn đã nằm trong đó. Bạn mới là người đến sau.
Nên bước 1 không phải để bối cảnh kịp hiện ra. Nó là chỗ hỏi hai câu:
-
Bạn có biết bối cảnh này không?
-
Nếu biết, bạn có thừa nhận nó — hay bạn đang đắp bối cảnh của riêng mình lên?
Câu thứ hai mới là câu khó. Việc đắp bối cảnh của mình lên không đòi hỏi sự nôn nóng hay cẩu thả. Người ta làm nó thong thả, cẩn thận, có suy nghĩ, và thường không nhận ra mình đang làm. Bước 1 là chỗ duy nhất trong cả quy trình có thể bắt được điều đó.
Rồi ghi tình trạng, chọn một:
-
Đã nắm chắc — bạn thật sự biết vùng điều kiện này. Viết ra căn cứ nào khiến bạn coi là biết. Nếu không viết ra được căn cứ, bạn không thuộc ô này.
-
Tạm, chưa xác minh — bạn ghép lại từ ba thứ trên và chưa kiểm được.
Ô tình trạng không phải hình thức. Ai cũng thấy mình thuộc ô thứ nhất. Buộc viết ra căn cứ là cách duy nhất phân biệt người biết với người tưởng mình biết.
Và một câu bắt buộc phải viết ra: Đây là phần tôi đọc được, không phải cái vùng.
Câu đó trông thừa. Nó không thừa. Nó là chỗ duy nhất chặn bạn khỏi làm đúng cái mà người nói "với tôi thì nó chỉ là cái ghế" đã làm.
Bước 2 — Người kia đứng ở đâu, và họ gọi nó là gì?
Giờ mới tới cái tên. Nhưng chưa phải ngay.
Cái tên bạn đang xét, phần lớn trường hợp, không do bạn nghĩ ra. Có người đưa nó cho bạn. Và cái họ đưa là điểm cuối trong một lần đọc của họ — họ đã đứng ở đâu đó, đã nhìn, đã mô tả, rồi mới chốt thành chữ. Bạn chỉ nhận được chữ cuối cùng.
Nên áp đúng kỷ luật của bước 1, lần này cho phía họ:
-
Người đó là ai, và họ đứng ở đâu khi nói câu đó? Chủ nhà ngồi trong không gian trà đạo của chính họ. Hay: mẹ tôi, nhìn tôi trong những giờ bà có mặt ở nhà.
-
Họ mang theo cái gì? Chỉ dựng lại tới mức chữ họ nói cho phép. Đừng đoán thêm.
-
Rồi mới tới cái tên, nguyên văn. "Chiếc bàn này." "Con lười lắm."
Chỗ lệch. Hai cái tên — cái họ đưa ra và cái bạn sẽ đưa ra — lệch nhau ở điểm nào?
Họ nói bàn chỗ bạn nói ghế. Mẹ nói lười về những giờ bà nhìn thấy.
Viết ra chỗ lệch, dù nó nhỏ đến đâu. Tín hiệu ở đây thường nghèo như vậy — nó không đến kèm lời giải thích, không ai tuyên bố "tôi đang đứng trong khung trà đạo" — và bạn cũng không tuyên bố khung của mình. Chỉ có hai cái tên lệch nhau. Nếu bạn đợi tín hiệu rõ hơn, có thể bạn sẽ chẳng nhận được gì.
Nếu bạn không tìm ra chỗ lệch nào trong MỘT TÌNH HUỐNG CÓ BẤT ĐỒNG, dừng lại. Không phải không có chỗ lệch. Là bạn chưa tìm. Quay lại bước 1.
Từ đây bạn đang đọc hai phần chồng lấn, không phải một. Đừng gộp. Chúng không gộp được, và chỗ chúng không gộp được chính là chỗ có thông tin.
Bước 3 — Tách sự việc ra khỏi cái tên
Viết ra: cái gì thật sự có ở đó, nếu không ai gọi tên nó?
Vật gỗ bốn chân lùn, có tách trà trên mặt. Không phải "bàn", không phải "ghế".
Với một cái nhãn về chính bạn: chuyện gì đã xảy ra? Ai có mặt? Bao nhiêu lần? Trong khoảng thời gian nào?
Quy tắc: nếu bạn viết ra một câu mà không chỉ được nó xảy ra khi nào, ở đâu, thì đó không phải sự việc. Đó là một cái tên khác đội lốt.
Nếu bước này ra hai sự việc khác nhau cho hai phía, có hai khả năng, và bạn phải đưa dẫn chứng để phân biệt — đừng đoán:
-
Vẫn đang mô tả bằng tên. Hai bên thật ra nhìn cùng một thứ, nhưng bạn viết mô tả bằng chữ đã mang sẵn cách gọi. Viết lại, bỏ hết chữ đang tranh chấp.
-
Đúng là hai sự việc thật. Hai bên nhìn hai thứ khác nhau. Đây không phải lỗi. Đây là hai bối cảnh khác nhau, và không có đối tượng chung để phân tích tiếp.
Ở khả năng thứ hai, dừng lại. Quay về bước 1 và ghi nhận: cuộc trao đổi này chưa từng nói về cùng một thứ. Mỗi bên có thể tự đọc lại trong bối cảnh của mình, nhưng đọc chung thì không còn gì để đọc.
Đừng cố ép hai sự việc thành một. Ép được thì cũng chỉ ép ở tầng tên.
Bước 4 — Mở cái tên ra
Nói lại nội dung cái tên mà không được dùng chính từ đó, cũng không dùng từ đồng nghĩa.
Đây là bước gắt nhất. Ba khả năng:
-
Nói được rõ ràng. Cái tên có nội dung.
-
Chỉ kể được ví dụ. Cái tên chưa có nội dung, mới có một đống trường hợp.
-
Chỉ ra được từ đồng nghĩa. Cái tên đang rỗng. Nó vẫn dùng được để ra hiệu với người khác, nhưng nó không mang thông tin.
Ca cái bàn. Chữ ghế của bạn mở ra được: vật để một người ngồi lên. Rõ ràng, và nó có nội dung thật. Chữ bàn của chủ nhà cũng mở ra được: vật để đặt đồ lên trong tầm với của người ngồi dưới sàn. Cả hai đều thuộc khả năng thứ nhất — đây không phải ca có ai đó cầm một cái tên rỗng.
Ca bị-chê-lười. Thử nói lại lười mà không dùng từ đó, cũng không dùng biếng, ỷ lại, không chịu làm. Phần lớn người thử sẽ kẹt, rồi chuyển sang kể: dậy lúc mười giờ, ba tháng chưa đi phỏng vấn, tối ngồi máy tính tới khuya. Đó là khả năng thứ hai — chưa có nội dung, mới có một đống trường hợp. Và nhận ra điều đó đã là kết quả: cái nhãn đang điều khiển bạn hoá ra chưa từng được định nghĩa, kể cả bởi người dán nó.
Rồi hỏi hai câu nữa:
-
Cái gì đã bị bỏ lại? Mô tả nào cũng có thể đã lược bớt gì đó. "Ghế" giữ lại chiều cao và bốn chân, bỏ lại việc vật ấy được làm ra để đặt đồ. "Lười" giữ lại vài giờ có người nhìn thấy, bỏ lại tất cả những giờ còn lại.
-
Nội dung này khớp trong vùng nào? Không phải "nó có đúng không", mà "nó khớp tới đâu thì hết". Ghế khớp trong phòng khách nhà bạn, hết hiệu lực khi bước vào phòng trà nhà người khác. Lười khớp trong khoảng thời gian mẹ bạn có mặt, hết hiệu lực ngoài khoảng đó.
Bước 5 — Đọc ra cái tên đang đứng thế nào
Bốn bước trước đã cho đủ dữ kiện. Bước này không thêm thao tác nào — nó chỉ đọc ra kết quả.
Bốn kết quả có thể có. Nhận ra mình rơi vào cái nào, và chỉ rõ bước nào cho biết điều đó:
-
Cái tên khớp với vùng bạn đang đứng. Bước 3 có sự việc, bước 4 mở ra được nội dung, và phạm vi bạn đang dùng nằm trong phạm vi nó khớp.
-
Cái tên khớp với vùng của bạn, nhưng không khớp vùng bạn đang đứng. Nó có nội dung thật; chỉ là vùng này gọi vật ấy bằng tên khác, và tên kia cũng có nội dung thật. Không tên nào rỗng. Chúng thuộc hai vùng.
-
Có sự việc ở dưới, nhưng chưa tên nào đang lưu hành chở được nó. Bước 3 ra kết quả, bước 4 thì không: cái tên chỉ gom các trường hợp lại, hoặc gom rồi dán thêm một lời phán.
-
Không có sự việc nào ở dưới. Bước 3 không tìm ra gì định vị được. Cái tên là thứ nhận từ ngoài, và bên trong trống.
Một kết quả không chỉ ra được bước nào cho biết nó thì không phải kết quả của cách đọc này. Đó là ý kiến sẵn có được mặc áo mới.
Ca cái bàn rơi vào kết quả thứ hai. Bước 4 cho thấy "ghế" mở ra được thành nội dung, "bàn" cũng vậy; bước 3 cho thấy có một vật thật nằm dưới cả hai cách gọi. Cái bạn đọc ra: "ghế" không sai, nó chỉ không với tới vùng này — và câu "trông thật buồn cười" thì dựa trên một tầm với mà nó không có.
Ca bị-chê-lười rơi vào kết quả thứ ba. Bước 3 ra được sự việc: ba tháng chưa nộp hồ sơ nào, dậy muộn, thức khuya. Bước 4 thì không — lười không mở ra thành nội dung, nó gom mấy trường hợp ấy lại rồi dán thêm một lời chê. Cái bạn đọc ra: cái nhãn đang điều khiển tôi chưa từng được định nghĩa, kể cả bởi người dán nó; còn sự việc ở dưới thì nói ra được, bằng chữ của bước 3.
Hai ca ra hai kết quả khác nhau, và không ca nào ra kết quả thứ tư. Kết quả thứ tư hiếm — nó dành cho những cái tên mà bước 3 không tìm được gì ở dưới cả.
Đọc ra được rồi thì phần việc của cách đọc này đã xong. Bạn làm gì với cái vừa đọc ra — giữ cho riêng mình, nói lại với người kia, tự dùng một cách gọi khác, hay không làm gì cả — nằm ngoài đây.
Ví dụ thứ 3: Tự dán nhãn
Một người tự đọc lại cái chữ họ vẫn dùng để nói về chính mình. Dưới đây là ghi chép của họ.
Cái tên: hướng nội. Lần dùng: "Tôi không nhận lời mời đó vì tôi là người hướng nội."
Bước 1. Bối cảnh đang có mặt: một tin nhắn rủ đi sinh nhật, gửi lúc tôi đang mệt sau tuần làm việc. Cái tôi mang theo: ba năm nay tôi đọc nhiều bài phân loại tính cách trên mạng, và tôi có thói quen giải thích hành vi của mình bằng loại — tức là khi một tình huống hiện ra, thứ sẵn sàng nhất trong đầu tôi luôn là một cái nhãn. Tình trạng: tạm, chưa xác minh. Đây là phần tôi đọc được, không phải cái vùng.
Bước 2. Ai đưa cái tên này: một bài trắc nghiệm trên mạng, đọc cách đây ba năm. Nó đứng ở đâu: trong một khung phân loại dân số thành nhóm, dựng để mô tả xu hướng thống kê. Nó mang theo: giả định rằng hành vi cá nhân đọc được từ loại. Rồi tới cái tên: hướng nội, dùng trong câu "Tôi không nhận lời mời đó vì tôi là người hướng nội." — chỗ lệch: khung đó nói về xu hướng lâu dài; tôi đang dùng nó để quyết một lời mời hôm nay. Hai chuyện khác nhau, và tôi là người đã kéo nó qua.
Bước 3. Sự việc: năm sáu buổi tiệc công ty trong hai năm, lần nào sau khoảng hai tiếng cũng thấy đầu nặng và muốn về. Ngoài ra: nhiều buổi ngồi với ba bốn người bạn tới khuya, không nặng đầu.
Bước 4. Nói lại không dùng từ đó: "Sau khoảng hai tiếng trong nhóm đông người mà tôi phải giữ ý, tôi thấy đầu nặng." Bị bỏ lại: chuyện có phải giữ ý hay không. Phạm vi: chỉ tiệc công ty. Những nhóm đông người không có áp lực giữ ý thì tôi chưa thử — chúng không nằm ngoài kết luận, chúng nằm ngoài dữ liệu, mà kết luận thì đã phủ lên cả chúng.
Bước 5. Kết quả thứ ba: có sự việc ở dưới, nhưng chưa tên nào đang lưu hành chở được nó. Chống đỡ: bước 3 ra được sự việc; bước 4 thì không — "hướng nội" gom mấy buổi tiệc ấy lại rồi dán lên một loại người. Cái tôi đọc ra: thứ tôi quan sát được là mệt khi phải giữ ý trước người có quyền đánh giá mình, không phải một loại tính cách. Và một khi đã đọc ra vậy, câu "vì tôi là người hướng nội" không còn tự quyết hộ tôi về lời mời hôm nay — lời mời hôm nay là từ bạn thân.
Bốn dấu hiệu bạn đang đi lệch
-
Bước 1 xong quá nhanh và bạn chọn ô "đã nắm chắc". Kiểm lại: bạn đã viết ra căn cứ chưa, hay chỉ thấy mình chắc?
-
Bước 2 để trống. Trong MỘT TÌNH HUỐNG CÓ BẤT ĐỒNG, ô này không thể trống. Trống nghĩa là chưa tìm.
-
Bước 3 ra hai sự việc khác nhau cho hai bên. Bạn vẫn đang mô tả bằng tên.
-
Bước 5 lần nào cũng ra "bỏ". Có thể bạn đang dùng cách này để thắng chứ không phải để hiểu.
Đọc xong rồi thì sao?
Mô tả xong, bạn có một cái tên. Không phải "rồi sau này sẽ có" — mô tả và đặt tên là một việc, không phải hai chặng nối nhau.
Cái tên đó, đặt trong một bối cảnh khác, có khả năng cho ra một cái tên khác. Hoặc, nếu bạn không đổi nó, có khả năng thành một áp đặt.
Và điều đó không hẳn là khớp.
Câu ấy nghe như một lời than, nhưng nó là chỗ đứng đúng. Khó mà nói cái tên đã trùm hết vùng điều kiện. Phần nằm ngoài, nếu có, không biến mất — nó im lặng. Người đọc theo cách này không đi tìm cái tên cuối cùng khớp tuyệt đối. Họ đi tìm chỗ hở, và biết mình còn hở ở đâu.
Bạn dừng khi đã đủ để đi tiếp. Điều đáng giá là biết mình dừng vì đủ, không phải vì đã khớp.
Nhưng thường thì đọc xong, ít ai để yên đó.
Người ta muốn gỡ cái nhãn ra. Hoặc muốn người kia đọc theo cách của mình. Cả hai đều là việc khác với đọc, và cả hai đều vấp vào cùng một câu hỏi mà tài liệu này không trả lời:
Vì sao một cái nhãn lại dán được lên một sự việc, ngay từ đầu?
Không phải nhãn nào nói ra cũng dính. Có cái nói xong là bám, có cái nói xong thì rơi. Trong cùng một phòng, lời của người này thành cách gọi chung, lời của người kia thì không ai nhắc lại. Đọc kỹ đến mấy cũng không giải thích được chuyện đó — vì nó không nằm trong cái nhãn. Nó nằm ở chỗ ai nói, người ấy đứng ở đâu, và mang theo cái gì.
Và câu hỏi thứ hai đi liền ngay sau: muốn đổi một cái nhãn đã dính thì cần gì? Đọc kỹ hơn thì không đủ. Có thứ khác phải thay đổi, và nó không nằm trong phạm vi tài liệu này.
Hai câu hỏi ấy là một chuyện riêng, đủ lớn để cần một tài liệu riêng. Đây là chỗ đứng trước nó. Đứng cho vững thì cũng đã là một việc — vì người chưa đọc được cái nhãn thì có muốn đổi cũng không biết mình đang đổi cái gì.
— Plone Mraz —