Đọc thử một cơ chế "Danh – Nghĩa – Hệ"
· VI #review
Mổ xẻ cơ chế Danh – Nghĩa – Hệ: chỗ nào nó làm được, chỗ nào nó hụt, và vì sao cái hụt đó không phải lỗi vặt mà nằm ở nền móng.
Gần đây tôi đọc một loạt bài của một tác giả dựng lên cùng một khuôn khổ khái niệm, xuất hiện dưới vài cái tên khác nhau: trong một bài tiếng Anh thì gọi là Name – Meaning – Frame, trong các bản tiếng Việt thì là Danh – Nghĩa – Hệ, rồi Tam Định (Định Danh – Định Nghĩa – Định Hệ). Ý tưởng lõi gọn và dễ thích: Nghĩa của một từ không nằm sẵn trong bản thân từ đó, mà sinh ra từ việc đặt Danh vào một Hệ quy chiếu. Cùng một chữ "nước", đặt vào Hệ vật lý thì ra "H₂O, các pha rắn lỏng khí"; đặt vào Hệ kinh tế thì ra "tài nguyên khan hiếm, hàng hóa mua bán được"; đặt vào Hệ văn hóa thì ra "biểu tượng của sự thanh tẩy". Cùng một Danh, ba cái Hệ, ba cái Nghĩa khác hẳn nhau. Tác giả viết điều này lại thành một công thức: Nghĩa = một hàm của (Danh, Hệ).
Tôi viết bài này để ghi lại cho rõ tôi nghĩ gì về cái cơ chế đó: chỗ nào nó làm được, chỗ nào nó hụt, và vì sao cái hụt đó không phải lỗi vặt mà nằm ở nền móng. Tôi cố viết thẳng và dễ hiểu, không nhằm hạ ai. Một cái cơ chế tư duy thì đáng được mổ xẻ tử tế, và mổ xẻ tử tế đôi khi là cách tôn trọng nó nhất. Tôi cũng nói trước một điều về chính mình: trong quá trình đọc, tôi đã vài lần tưởng mình bắt được lỗi, rồi đọc thêm tài liệu thì thấy mình sai và phải rút lại. Tôi sẽ giữ lại dấu vết của những lần rút đó, vì một bài phê bình giấu đi chỗ nó từng trượt thì cũng không trung thực hơn cái nó đang phê bình.
Chỗ nó làm được
Phải nói trước cho công bằng: cái trực giác trung tâm là thật. Việc một Danh không tự mang Nghĩa cho tới khi được đặt vào một bối cảnh — đó không phải phát hiện mới, ngành ngôn ngữ học đã nói từ lâu, nhưng tác giả phát biểu lại nó một cách sạch sẽ và có hệ thống. Tách bạch ra ba thứ thường bị nhập làm một — cái nhãn, cái Nghĩa, và cái Hệ sinh ra Nghĩa — là một việc có ích. Rất nhiều tranh cãi kéo dài không dứt thực ra chỉ là hai bên dùng chung một Danh nhưng mỗi người ngầm đặt nó vào một Hệ khác nhau, rồi ngạc nhiên sao mãi không đồng ý được với nhau. Hệ này cho ta một cách gọi tên hiện tượng đó: hỏi "ta đang nói trong Hệ nào?" trước khi cãi tiếp.
Tôi cũng quý cách tác giả tự phòng thủ trước lời buộc tội "thế thì cái gì cũng đúng trong Hệ của nó còn gì, đây là tương đối luận trá hình". Tác giả trả lời rằng các Hệ không ngang giá nhau, mà xếp hạng được theo độ bền: một cái Hệ mà rất nhiều người, qua rất nhiều bối cảnh, qua rất nhiều thời gian, vẫn dùng được mà không vỡ thì vững hơn một cái Hệ lẻ loi, chóng tàn. Trái Đất phẳng và cơ học Newton đều là Hệ cả, nhưng độ bền của chúng lệch nhau hàng mấy bậc. Đây là một nước đi hay, và nó chạm đúng một câu hỏi khó mà bất kỳ ai làm việc với khái niệm cũng phải đối mặt.
Và ở dạng khiêm tốn nhất — như một bảng câu hỏi tự vấn — cái cơ chế này thật sự dùng được. Trước khi phán xét một câu nói, tự hỏi "mình đang gọi nó bằng Danh gì, hiểu nó theo Nghĩa nào, và đang đứng ở đâu mà thấy Nghĩa đó đúng" là một thói quen tư duy lành mạnh. Tôi không phủ nhận điều đó, và sẽ thiếu công bằng nếu tôi giả vờ cái cơ chế này không có giá trị thực dụng nào.
Viên gạch đầu tiên: cái Danh
Nhưng càng đọc kỹ tôi càng thấy vấn đề, và nó nằm ngay ở viên gạch đầu tiên: cái Danh.
Cơ chế này đặt Danh làm điểm xuất phát bất biến. Nghĩa thì đổi theo Hệ, nhưng Danh được coi là đứng yên, trung lập, có trước mọi Hệ. Trật tự của cơ chế dựa vào đây: Danh có trước, rồi Hệ, rồi mới ra Nghĩa.
Tôi không tin điều đó, và tôi nghĩ chính cái cơ chế này, nếu chạy cho nghiêm, cũng không cho phép tin điều đó.
Hãy hỏi một câu rất đơn giản: Danh ấy từ đâu mà ra? Không có một sinh vật biết phân loại, biết ký hiệu, biết gọi tên thì có Danh nào không? Bản thân việc "gán một cái nhãn lên một mẩu thực tại" là một hành động — hành động của một loại tác nhân rất cụ thể, là cộng đồng người biết dùng ngôn ngữ. Danh không rơi từ hư không xuống. Nó được sinh ra bên trong một cái Hệ có sẵn — cái Hệ nền nhất mà tác giả chưa bao giờ khai báo: Hệ của loài người, của cộng đồng biết đặt tên.
Nếu vậy thì viên gạch đầu tiên sụp. Danh không đứng trước Hệ. Dùng đúng ngôn ngữ của chính cơ chế này: cái Danh hóa ra cũng chỉ là một thứ Nghĩa đã đông cứng lại của cái Hệ nền đó — một trường hợp của công thức "Nghĩa = hàm của (Danh, Hệ)", với Hệ ở đây là Hệ-loài-người. Cái mà tác giả đặt làm gốc bất biến thật ra là một sản phẩm, bị đối xử nhầm như một tiên đề. Và một khi viên gạch đầu sụp thì trật tự "Danh trước, Hệ sau, Nghĩa cuối" cũng sụp theo, vì Danh không còn định nghĩa được mà không cần tới Hệ nữa.
Điều đáng nói là chính tác giả, ở một bản viết, đã tự tay viết ra câu phản bác mình: "ngôn ngữ của loài người là hóa thạch của các Hệ quy chiếu đã từng tồn tại." Nếu Danh là hóa thạch của Hệ, thì Danh không thể có trước Hệ. Câu đó, đứng cạnh tuyên bố "Danh định nghĩa được mà không cần Hệ" ở một bản khác, là hai câu của cùng một người loại trừ lẫn nhau.
Mà kể cả cho Danh đứng được, cái nó dựa vào cũng không tự đứng
Có một đòn thứ hai, sâu hơn. Cứ giả sử ta nhân nhượng, cho cái Danh tạm đứng một mình. Thì bước "đặt Danh vào Hệ" đòi một cái Hệ đã được định nghĩa sẵn. Hệ được định nghĩa bằng gì? Bằng một bộ luật lệ, thực hành, tiêu chí. Nhưng mỗi cái trong đó lại là những Danh. Mà một Danh, theo chính cơ chế này, chưa có Nghĩa cho tới khi được đặt vào một Hệ. Vậy để định nghĩa Hệ thứ nhất, ta cần các Danh; các Danh đó cần Hệ thứ hai để có Nghĩa; Hệ thứ hai lại mô tả bằng các Danh cần Hệ thứ ba — lùi mãi không có đáy, và chưa có một giọt Nghĩa nào ra đời.
Tác giả tự hào rằng trật tự của mình là "có nền vững" — theo nghĩa kỹ thuật là mọi chuỗi lùi đều chạm đáy. Đòn này nói thẳng: chuỗi này không chạm đáy. Không viên gạch nào tự đứng. Một cấu trúc mà không tầng nào tự đứng thì không phải có-nền-vững — nó là một vòng lùi vô tận đội lốt một trật tự thẳng. Tác giả vẽ một mũi tên thẳng Danh đến Hệ đến Nghĩa và gọi đó là không có vòng; nhưng nếu kéo dài mỗi mũi tên về nguồn của nó, ba điểm ấy nối vòng lại với nhau. Cái trông như đường thẳng chỉ là một vòng tròn quá lớn để lọt vào khung hình.
Tác giả có thể đỡ rằng Hệ của mình neo ở tầng "liên-chủ-thể" — luật pháp tồn tại như cấu trúc chung dù không ai đang đọc nó, nên Hệ có đáy là sự đồng thuận chung. Nhưng cái đáy đó vẫn được dệt bằng ngôn ngữ, bằng các Danh được chia sẻ. Nó không phải một nền câm; nó là một nền làm bằng ký hiệu. Mà ký hiệu thì lại là Danh. Nên "đáy" ấy vẫn làm bằng đúng cái chất liệu mà chuỗi đang đi tìm nền cho. Chỉ một tầng không làm bằng ký hiệu mới chặn được cái lùi vô tận này — một tầng chỉ tồn tại, không cần ai đặt tên, không cần Hệ nào công nhận. Carbon thành kim cương dưới áp suất cao là một tầng như thế: nó là vậy trước mọi Danh. Tác giả không có tầng này, nên chuỗi của ông không có chỗ dừng.
Còn mấy cái dấu bằng
Cái cơ chế này được trình bày với khá nhiều dấu bằng và ký hiệu trông như toán. Nhìn vào thì rất chỉnh tề, rất "khoa học". Nhưng khi tôi dừng lại hỏi mấy cái dấu bằng này có thật sự bằng không, thì câu chuyện khác đi.
Có hai loại "bằng" bị trộn lẫn. Loại thứ nhất là dấu bằng của định nghĩa: "tôi quy ước rằng từ giờ chữ này trỏ tới cái kia". Loại này không cần ai xác minh, vì nó không khẳng định gì về thế giới — nó chỉ là một cái nhãn tôi tự dán. Tôi có thể viết "2 + 2 := 5" và về mặt quyền hạn thì không sai, vì định nghĩa thì miễn chứng minh. Nhưng đúng vì thế mà loại dấu bằng này rỗng: cái gì không thể sai thì cũng chẳng nói lên điều gì. Tôi có thể thay vế phải bằng gần như bất cứ thứ gì mà về mặt hình thức không mất mát gì.
Có điều, tự do của định nghĩa phải trả giá ở chỗ khác: nó không được mâu thuẫn với những luật đã có trong cùng Hệ, và các thành phần ở vế phải phải được định nghĩa độc lập, chứ không trỏ vòng về vế trái. "2 + 2 := 5" tự do, nhưng vừa nhập vào số học là nó đâm vào luật cộng có sẵn và làm Hệ nổ. Còn cái dấu bằng định nghĩa cái Danh của cơ chế này thì mắc lỗi khác, kín hơn: nó định nghĩa Danh bằng "hàm gán nhãn tác động lên một lát thực tại", mà "hàm gán nhãn" và "lát được gán nhãn" lại định nghĩa lẫn nhau — cái nhãn là cái-được-gán-cho-lát, cái lát là cái-được-gán-nhãn. Vế phải quay vòng về chính vế trái. Một định nghĩa như thế đúng theo kiểu một câu nói vòng: không sai được, nhưng cũng không cho ta cái gì mới.
Loại dấu bằng thứ hai là dấu bằng của một đẳng thức thật — thứ phải đúng, và vì phải đúng nên kiểm được. Cơ chế này có một dấu bằng thuộc loại đó: nó khai triển cái hàm trung tâm thành "tập các bất biến quan hệ bền vững". Nhưng khái niệm "bất biến quan hệ" ở vế phải chưa bao giờ được định nghĩa, và "bền vững" cũng không có thước nào để đo. Một đẳng thức mà một vế chứa khái niệm chưa tồn tại thì không phải đẳng thức — nó là một lời hứa đeo mặt nạ phương trình.
Cách kiểm đơn giản: cho tôi một Danh cụ thể, một cái Hệ cụ thể, rồi tính ra cái Nghĩa từ công thức. Không tính được. Cái bảng minh họa "nước → H₂O" không phải tính ra từ công thức; đó là tác giả đã biết Nghĩa từ trước rồi điền tay vào, xong gán ngược cho phương trình. Đó là đặt sẵn kết quả vào miệng công thức, chứ không phải công thức đẻ ra kết quả. Vấn đề không phải cái ký hiệu toán — dùng ký hiệu không có gì xấu. Vấn đề là mượn cái vẻ chặt chẽ của toán trong khi chưa nối được ký hiệu nào tới một thứ tính được. Đó là cú pháp của toán mà thiếu cái ruột của toán.
Một bài học tôi rút cho mình từ chỗ này
Tôi dừng lại ở chuyện dấu bằng một chút, vì nó cho tôi một bài kiểm tra mà tôi sẽ giữ cho chính mình. Mỗi khi tôi viết một dấu bằng, tôi phải tự hỏi nó thuộc loại nào. Nếu là định nghĩa, thì nó rỗng — đừng đòi nó thuyết phục ai, và phải chắc vế phải không quay vòng về vế trái. Nếu là một đẳng thức thật, thì cho tôi một con số, một trường hợp, một cách tính ra vế phải và so với vế trái. Nếu không làm được, thì tôi đang viết một định nghĩa nhưng giả vờ nó là một khám phá. Một ký hiệu không được phép vừa rỗng để khỏi phải chứng minh, vừa đầy để đi thuyết phục.
Vì sao đây là lỗi nền, không phải lỗi phong cách
Có người sẽ bênh: thì tác giả chọn làm thuần về ngôn ngữ và nhận thức, không đụng tới chuyện bản thể của sự vật, vậy thì trách gì. Tôi từng suýt nhận lý lẽ này. Nhưng nó không cứu được, vì cái cơ chế tự nhận giải thích một thứ mà nó không có công cụ để giải thích.
Lấy một ví dụ ngoài ngôn ngữ. Carbon dưới áp suất rất cao thì thành kim cương; ở điều kiện khác thì thành than chì. Cùng một "carbon", hai cấu hình vật chất khác hẳn. Cái cơ chế này buộc phải đọc đó thành: hai cái Nghĩa khác nhau của cùng một Danh "carbon" trong hai cái Hệ khác nhau. Nhưng đó là đọc sai sự thật. Carbon thành kim cương dưới áp suất cao là chuyện xảy ra dù chẳng có người quan sát nào ở đó, dù chẳng ai gọi tên nó là gì. Cái làm carbon thành kim cương là điều kiện áp suất và nhiệt độ — bản thân những điều kiện vật lý ấy tồn tại và tác động độc lập với việc có ai quan sát hay gọi tên hay không. Đó là một chuyện thuộc về bản thân sự vật, không phải một Hệ quy chiếu mà người quan sát dựng lên. Cái cơ chế này không có chỗ nào để đặt cái áp suất ấy vào. Nó buộc phải biến một khác biệt có thật trong vật chất thành một khác biệt trong cách gọi tên.
Đó mới là chỗ nền móng lung lay. Cái cơ chế này không bỏ sót tầng hiện thực vì khiêm tốn. Nó được dựng theo cách khiến tầng hiện thực không thể tồn tại bên trong nó. Mọi thứ trong sơ đồ đều khởi đi từ một thao tác của tác nhân: gọi tên, lập Hệ, sinh Nghĩa. Hiện thực — cái sự vật đứng đó độc lập với việc có ai gọi nó là gì — không bao giờ thật sự bước vào. Nói cho gọn: cái cơ chế này mô tả cái bóng và gọi nó là vật. Mọi khác biệt nằm trong bản thân sự vật đều bị dịch thành khác biệt trong cách con người gọi sự vật.
Một chỗ tôi nhìn lộn, và sửa lại
Đến đây tôi phải kể một chỗ tôi đã sai trong lúc đọc, vì nó liên quan tới một điểm thực chất.
Cái cơ chế này được tác giả nói là "phái sinh từ một Lý thuyết Thống nhất về Nhận thức" (Unified Theory of Cognition). Có lúc tôi đã đoán cái lý thuyết nền ấy là tác phẩm của chính tác giả, rồi xây lên đó cả một lập luận rằng cơ chế này tự nuôi mình bằng chính mình, một vòng tròn khép kín. Nhưng khi tra lại, "Unified Theory of Cognition" hóa ra là một cụm có sẵn và nổi tiếng trong khoa học nhận thức, gắn với một cuốn sách năm 1990 của Allen Newell. Vậy nhiều khả năng tác giả mượn cái tên đó, chứ không tự đẻ ra nó — và cái lập luận "vòng tròn tự nuôi" của tôi sụp gần hết. Tôi rút nó lại.
Cái còn đứng, hẹp hơn nhưng chắc hơn, là thế này: tác giả viết "phái sinh từ Lý thuyết Thống nhất về Nhận thức" mà không ghi rõ phái sinh từ ai, tác phẩm nào, năm nào. Trong các bài, tác giả có nhắc tên vài triết gia kèm năm, nhưng dừng ở mức gợi nhớ — đủ để biết đang ám chỉ ai, không đủ để truy ngược tới văn bản gốc mà kiểm. Và không bài nào có một mục tài liệu tham khảo riêng. Đây là chỗ đáng nói, không phải vì thiếu trích dẫn tự nó là tội — nhiều áng văn tư tưởng hay không có thư mục mà vẫn giá trị — mà vì sự bất xứng: tác giả khoác đủ nghi thức của một bài học thuật (tóm tắt, ký hiệu hình thức, mục đối chiếu với các trường phái lớn, mục phản bác dự kiến), rồi ở một bài lại tuyên thẳng là không cần trích dẫn gì cả. Mượn cái uy của hình thức học thuật, nhưng từ chối cái ràng buộc của nó: phải cho người ta truy được nguồn mình dựa vào. Trong cái Hệ của chính tác giả, đây gọi là "lẫn Hệ" — lấy hình thức của Hệ học thuật mà bỏ tiêu chuẩn của Hệ học thuật. Đó là lỗi mà chính tác giả gọi là nguy hiểm nhất.
Cái thứ tự loanh quanh, và một cách làm gọn hơn
Có một chuyện về thứ tự mà tôi để ý dần qua nhiều bản viết. Cái tên tác phẩm xếp ba thành tố theo một thứ tự; cái trật tự phụ thuộc bên trong lại xếp khác; rồi tác giả tuyên bố "thứ tự thực sự" là một thứ tự thứ ba, ngược lại. Ba thứ tự khác nhau của cùng ba thành tố. Có một bản viết về sau gọi tên được hai trong số đó — phân biệt "thứ tự thực sự" (cái gì sinh ra trước trong thực tại) với "thứ tự thực hành" (bắt đầu từ đâu khi phân tích) — và đó là một phân biệt đúng, tôi ghi nhận. Nhưng cái thứ tự thứ ba thì không bao giờ được nối vào hai cái kia, và các bản còn lại để chúng đứng cạnh nhau không chú thích. Nên cái lộn xộn ở đây không phải "tác giả hỗn loạn" — một phần cái tôi thấy chỉ là các trục khác nhau bị trộn mà không khai báo trục.
Nhưng có một điểm trong "thứ tự thực hành" mà tôi nghĩ là sai thật, và nó đáng nói vì nó là chỗ cái cơ chế tự phản. Tác giả dạy: khi phân tích, hãy bắt đầu từ cái Danh, vì Danh "dễ nhận ra nhất". Nghe thì hợp lý. Nhưng "dễ nhận ra" là một chuyện thuộc về sự chú ý — cái gì đập vào giác quan ta trước — chứ không phải một chuyện thuộc về sự hiểu. Danh đập vào ta trước, đúng; nhưng theo chính lời tác giả, "Danh tự thân chưa mang Nghĩa". Tức cái mà chú ý tóm được trước lại đúng là cái rỗng Nghĩa nhất. Dùng lý do "dễ thấy" (thuộc tầng chú ý) để biện minh cho việc đặt Danh làm bước xử lý đầu tiên (thuộc tầng hiểu) là lẫn hai tầng — lại đúng cái lỗi mà cái cơ chế được sinh ra để chống.
Và đây là chỗ tôi nghĩ cái cơ chế lẽ ra phải tự sửa, nếu nó trung thành với chính nó. Cái quyết định nghĩa không phải Danh, mà là Hệ — bối cảnh, vị trí quan sát. Vậy nếu nghiêm, ta phải bắt đầu từ Hệ, chứ không từ Danh. Mà trong đời sống thật, Hệ gần như luôn có sẵn trước. Bị nước hắt vào mặt, ta không dừng lại hỏi "nước là gì" rồi mới đi tìm xem mình đang ở đâu. Ta đã biết mình ở hồ bơi, ở bồn tắm, ở bờ biển — cái biết ấy có trước cú nước, và nó nhuộm Nghĩa cho cú nước gần như cùng lúc với cú nước. Ngay cả cái giật mình khi bị tạt nước bất ngờ cũng là bằng chứng có một Hệ đang chạy: ta chỉ giật mình được khi cú nước vi phạm kỳ vọng của một Hệ ("trong nhà thì khô ráo"). Không có Hệ thì không có gì để bị vi phạm, nên không có bất ngờ.
Có thể đẩy tới ca cực đoan nhất: một người bị đánh ngất, bịt mắt, đưa tới một nơi lạ, rồi bị tạt nước cho tỉnh. Đây là ca hiếm hoi mà cả Hệ-trí-nhớ cũ lẫn Hệ-tri-giác mới đều tạm vắng. Và trong đúng cái khoảng trống đó, thứ đầu tiên nảy ra trong đầu người ấy không phải một Danh — không phải "nước", "lạnh", "dây trói" — mà là một câu hỏi đi tìm Hệ: "ta đang ở đâu?". Khi bị tước hết bối cảnh, việc đầu tiên tâm trí làm không phải gọi tên một vật, mà là dựng lại một Hệ. Sự định vị Hệ là phản xạ gốc hơn sự gọi tên. Một quy trình tự xưng là "tối thiểu của nhận thức" mà lại sai ở ngay cái ca tối giản nhất của nhận thức thì nó không phải cái tối thiểu nó tự nhận.
Nói cho gọn: Hệ không phải đích đến ở cuối một chuỗi truy vấn, như cái cơ chế vẽ. Hệ là điều kiện luôn có trước, luôn chạy ngầm. Cái Danh chỉ là cái ta chạm tay vào trước — một tay nắm cửa, không phải một căn phòng để ở lại xử lý. Phần lớn thời gian, Hệ chạy ngầm và ta hiểu tức thì, chẳng cần "quy trình" nào. Quy trình chỉ thật sự cần chạy khi có trục trặc — khi cái Danh không khớp với Hệ đang có, khi cú nước không khớp với "trong nhà". Bán một quy trình luôn-phải-chạy-ba-bước cho một thứ vốn chỉ cần đến khi trục trặc — đó là chỗ nó làm hao sức một cách không cần thiết.
Tôi rút ra gì cho mình
Tôi đọc cái cơ chế này không phải để chấm điểm người khác, mà để mài lại chính tôi. Và nó cho tôi mấy bài kiểm tra mà tôi sẽ giữ.
Thứ nhất, mỗi khi tôi dựng một cơ chế mà có một viên gạch được tuyên là "gốc, bất biến, có trước tất cả", tôi phải hỏi ngay: viên gạch đó từ đâu mà có? Có thật là nó đứng trước, hay nó cũng là sản phẩm của một cái cơ chế mà tôi quên khai báo? Một cái gốc giả là cách nhanh nhất để cả tòa nhà nghiêng mà không ai thấy.
Thứ hai, mỗi khi tôi định tuyên một câu kiểu "luôn luôn" hay "không bao giờ", tôi phải tự tìm lấy một phản ví dụ trước khi người khác tìm giúp. Một câu phủ rộng hơn cái nó đỡ được thì chỉ cần một ngoại lệ là đổ. Trong lúc đọc cơ chế này, tôi đã vài lần tưởng bắt được lỗi rồi phải rút lại khi đọc thêm — tôi đoán một nguồn là của chính tác giả (sai), tôi tưởng tác giả lẫn lộn thứ tự (rồi thấy ông có phân biệt), tôi suýt viết "tác giả chẳng bao giờ trích dẫn" (trong khi ông có nhắc tên kèm năm). Mỗi lần rút lại như thế làm phần còn lại của tôi sạch hơn, không yếu đi. Một phê bình thành thật về chỗ nó từng trượt thì mạnh hơn một phê bình trơn tru.
Thứ ba, và quan trọng nhất: tôi phải luôn chừa chỗ cho cái sự vật đứng đó độc lập với tôi. Khoảnh khắc một cái cơ chế nuốt trọn hiện thực vào trong nhận thức — biến mọi khác biệt của vật thành khác biệt của cách-tôi-gọi-vật — là khoảnh khắc nó đánh mất chính cái nó định nói tới. Cái bóng thì dễ uốn theo ý mình. Nhưng tôi không làm việc với cái bóng. Tôi làm việc với cái vật đổ ra cái bóng đó.
Cái cơ chế tôi vừa đọc làm tốt phần nó làm được, và tôi học được từ nó nhiều hơn tôi tưởng lúc mới mở ra — kể cả học từ những chỗ tôi đọc lộn nó. Nhưng nó nhắc tôi một điều tôi không muốn quên: một cơ chế tư duy đẹp và mạch lạc đến đâu, nếu dựng trên một viên gạch gốc không có thật, thì cái mạch lạc ấy chỉ là cái mạch lạc của một giấc mơ chặt chẽ. Việc khó không phải là dựng cho mạch lạc. Việc khó là dựng cho mạch lạc mà vẫn chạm đất.
— Plone Mraz —